MÁY PHOTOCOPY
SẢN PHẨM BÁN CHẠY
-
MỰC TK7119 DÙNG CHO MÁY PHOTOCOPY TASKalfa3011i
-
Giá: 2,700,000 VNĐMã sản phẩm:
-
MỰC TK4109 MÁY PHOTOCOPY KYOCERA TASKalfa1800/2200
-
Giá: LIÊN HỆMã sản phẩm:
-
MỰC TK439 MÁY PHOTOCOPY KYOCERA TASKalfa180/220/181/221
-
Giá: LIÊN HỆMã sản phẩm:
-
MỰC TK479 DÙNG CHO MAY PHOTOCOPY KYOCERA FS6525/6530/6025/6030
-
Giá: LIÊN HỆMã sản phẩm:
-
Máy Photocopy Kyocera TASKalfa 3010i/3510i
-
Giá: LIÊN HỆMã sản phẩm: TASKalfa 3010i/3510i
-
Máy Photocopy Kyocera TASKalfa 6002i
-
Giá: LIÊN HỆMã sản phẩm:
-
Máy Photocopy Kyocera TASKalfa 5002i
-
Giá: LIÊN HỆMã sản phẩm:
-
Máy Photocopy Kyocera TASKalfa 4002i
-
Giá: LIÊN HỆMã sản phẩm: TASKalfa 4002i
-
MỰC TK6329 DÙNG CHO MÁY PHOTOCOPY TASKalfa4002i 4002i/5002i/6002i
-
Giá: 3,500,000 VNĐMã sản phẩm:
-
MỰC TK7109 DÙNG CHO MÁY PHOTOCOPY TASKalfa3010i
-
Giá: 2,500,000 VNĐMã sản phẩm: TK7109
-
MỰC FUJIXEROX 2005/2007/3005
-
Giá: 2,100,000 VNĐMã sản phẩm:
-
TRỐNG XEROX 2005/2007/3007
-
Giá: 3,600,000 VNĐMã sản phẩm:
-
TRỐNG XEROX S1810/2010/2220/2420
-
Giá: 3,600,000 VNĐMã sản phẩm: JKS19
-
TRỐNG XEROX S2011/2320/2520
-
Giá: 3,800,000 VNĐMã sản phẩm:
-
MỰC FUJIXEROX IV2060/3060/3065
-
Giá: LIÊN HỆMã sản phẩm:
-
MỰC FUJIXEROX V2060/3060/3065
-
Giá: LIÊN HỆMã sản phẩm:
-
TRỐNG XEROX IV4070/5070
-
Giá: 4,500,000 VNĐMã sản phẩm:
-
TRỐNG XEROX IV2060/3060/3065
-
Giá: LIÊN HỆMã sản phẩm:
TIN NÓNG
MÁY IN XEROX DP3105 (A3)
MÁY IN FUJI XEROX DP3105 (A3)
DocuPrint 3105 thân thiện có thể giúp tiết kiệm chi phí và thời gian khi in nhưng bản in A3 chất lượng cao cùng với khả năng in A4 kết hợp. Tốc độ in cao kết hợp với chất lượng abnr in sắc nét làm nên một giải pháp in sáng tạo cho văn phòng bận rộn. Máy in mới này là sản phẩm tiêu hao năng lượng thấp nhất trong dòng các dòng sản phẩm cùng loại. Công nghệ tiết kiệm mực độc đáo đáng tự hào của Fuji Xerox sẽ giúp giảm thiểu lượng mực tiêu hao trong quá trình in.
ĐẶC TÍNH
|
Tốc độ in |
32 trang/phút (A4); 17 trang/phút (A3) |
|
Bản in đầu tiên |
Một mặt: Sau 8,5 giây; Hai mặt: Sau 13,2 giây |
|
Bộ nhớ (Chuẩn/Tối đa) |
512MB / 1.5GB (Chọn thêm: 512MB hoặc 1GB) |
|
Ngôn ngữ in |
PCL5e/PCL6, XPS, HPGL/HPGL2, TIFF, PDF Direct, Adobe PostScript 3 (Ver.3017.104) |
|
Tốc độ xử lý hình ảnh |
667 MHz |
|
Độ phân giải |
1200 / 1200 dpi (lên tới 2400 dpi trong “Chất lượng hình ảnh tăng cường”) |
GIẤY
|
In hai mặt tự động |
Chọn thêm |
|
Khổ giấy |
Chuẩn: (Khay 1 550 tờ: 76.2 - 297 mm x 148 - 431.8 mm; Khay tay 200 tờ: 75 - 297mm x 98.4 - 431.8mm (297mm x 900mm) Chọn thêm: Khay 550 tờ ( Tối đa 2 khay): 76.2 - 297 mm x 148 - 431.8 mm |
|
Định lượng giấy |
Một mặt: 60gsm - 216gsm; Hai mặt: 60gsm - 190gsm |
|
Khay đỡ bản in |
500 tờ (mặt úp) |
MẠNG/PHẦN MỀM
|
Kết nối |
USB 2.0, Ethernet 10 Base-T/100 Base-TX. Chọn thêm: Parallel, 1000 Base-T |
|
Hệ điều hành máy tính |
Tương thích: Windows 2000 / XP/ 7 / Server 2003 / Vista / Server 2008 Linux, Mac OS10.3, 10.4, 10.5 , 10.6 |
TÍNH NĂNG ĐẶC BIỆT
|
Tính năng in |
In hai mặt (chọn thêm), In dồn trang, In tạo sách, Tùy chọn khay giấy, Hộ trợ giấy dày 216gsm trong khay gầm, Sử dụng đa giao thức, HPGL/HPGL2, In PDF trực tiếp, Các tính năng bảo mật: 802.1x, SNMPv3, HTTPS, SSL, IPv6, IP Filtering, Secure Print, HDD Overwrite |
HOẠT ĐỘNG
|
Môi trường |
Nhiệt độ: 5oC - 35oC; Độ ẩm: 15% - 85% |









